arrow leaved aster
Định nghĩa
Danh từ: Cúc tây lá mũi tên – một giống cúc tây (thuộc họ Cúc) có lá hình dáng giống như mũi tên (nhọn và dài về phía đầu). Đây là một loại cây thân thảo, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh, nở hoa vào mùa hè hoặc mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- (Cúc tây lá mũi tên là một loài hoa dại phổ biến ở Bắc Mỹ.)
- (Những người làm vườn thường trồng cúc tây lá mũi tên vì những cánh hoa tím sáng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm danh từ ghép: "arrow leaved aster" thường được dùng như một tên gọi khoa học phổ biến (common name) để phân biệt với các giống cúc tây khác như (cúc tây New England) hay (cúc tây nhẵn).
- The arrow leaved aster prefers moist, well-drained soil. (Cúc tây lá mũi tên ưa thích đất ẩm, thoát nước tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Aster (danh từ): cúc tây – chi thực vật chứa loài này.
- Leaf (danh từ): lá – thành phần trong tên gọi.
- Arrow-shaped (tính từ): hình mũi tên – mô tả hình dạng lá.
Từ đồng nghĩa
- (tên khoa học hiện tại của loài này).
- (tên cũ, vẫn được dùng trong một số tài liệu).
Các cụm từ liên quan
- Wild aster: cúc tây dại – chỉ chung các loài cúc tây mọc tự nhiên, bao gồm arrow leaved aster.
- Aster family: họ Cúc – nhóm thực vật mà arrow leaved aster thuộc về.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "arrow leaved aster".